- Khoa học phụ trợ chính của Vật lý
- 1- toán học
- 3- Thiên văn học
- 4- Sinh học
- 5- Thống kê
- 6- sinh thái học
- 7- Địa chất
- 8- Khí tượng học
- Người giới thiệu
Một số ngành khoa học phụ trợ của vật lý là toán học, hóa học, thiên văn học, sinh học, thống kê học hoặc sinh thái học. Vật lý là một môn khoa học tự nhiên, lý thuyết và thực nghiệm nghiên cứu thời gian, không gian, vật chất và năng lượng, đồng thời nghiên cứu cách thức bốn yếu tố này tương tác với nhau.
Thuật ngữ "vật lý" xuất phát từ tiếng Latinh Physica, có nghĩa là "có liên quan đến tự nhiên." Trước đây, vật lý là một phần của triết học, toán học, sinh học và các ngành khoa học khác. Tuy nhiên, với cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 17, nó đã trở thành một ngành khoa học riêng biệt.

Mặc dù vậy, mối quan hệ giữa vật lý và các ngành khoa học khác vẫn được duy trì theo thời gian. Trên thực tế, vật lý là một trong những ngành khoa học cơ bản và cần thiết đối với các ngành học khác. Ngoài ra, nó còn là cơ sở để giải thích các hiện tượng mà các lĩnh vực kiến thức khác đã nghiên cứu.
Giống như vật lý là nền tảng của các khoa học khác, nó cũng đòi hỏi các lĩnh vực kiến thức khác để thực hiện các mục tiêu của nó. Những thứ này tạo thành cái được gọi là "khoa học phụ trợ".
Có nhiều ngành khoa học khác nhau đóng góp vào vật lý bằng cách này hay cách khác. Nổi bật nhất là toán học, hóa học, thiên văn học, sinh học, thống kê học, sinh thái học, địa chất học và khí tượng học.
Khoa học phụ trợ chính của Vật lý
1- toán học
Toán học và vật lý có quan hệ mật thiết với nhau. Trong khi toán học nghiên cứu các đại lượng, vật chất, các dạng và tính chất của nó thông qua việc sử dụng các ký hiệu và con số, thì vật lý học chịu trách nhiệm nghiên cứu các thuộc tính của vật chất, những thay đổi vật lý xảy ra trong nó và các hiện tượng vật lý.
Để hiểu những thay đổi và hiện tượng này, cần phải chuyển chúng thành các biểu thức toán học. Vật lý có một số ngành và trong mỗi ngành này, phụ thuộc vào toán học để thực hiện các phép tính vốn là cơ sở của nghiên cứu vật lý.
3- Thiên văn học
Thiên văn học là một khoa học trước vật lý. Trên thực tế, thiên văn học đã khai sinh ra vật lý bằng cách nghiên cứu chuyển động của các ngôi sao và hành tinh, hai yếu tố là trọng tâm của vật lý cổ đại.
Ngoài ra, thiên văn học đóng góp vào nhánh vật lý gọi là "vật lý quang học", nghiên cứu các hiện tượng liên quan đến ánh sáng, tầm nhìn, quang phổ điện từ (tần số của sóng ánh sáng cho phép nghiên cứu các ngôi sao), trong số những hiện tượng khác. .
Trên thực tế, những chiếc kính thiên văn đầu tiên (dụng cụ vật lý quang học được sử dụng trong thiên văn học) được chế tạo với sự hợp tác giữa hai ngành khoa học này nhằm giải quyết một vấn đề về tầm nhìn (vật lý quang học) liên quan đến các thiên thể (thiên văn học).
4- Sinh học
Sinh học là một khoa học khác mà vật lý tương tác với nó. Trong thế kỷ 19, hai ngành khoa học này hoạt động song song với nhau. Từ công việc chung này, định luật bảo toàn cơ năng đã ra đời.
Định luật này đã được chứng minh bởi Mayer, người đã nghiên cứu lượng nhiệt mà một sinh vật hấp thụ và thải ra. Tương tự như vậy, từ sự hợp tác của hai ngành khoa học này, những tiến bộ như xạ trị, hóa trị và tia X đã được tạo ra.
Sự tương tác giữa vật lý và sinh học đã dẫn đến những tiến bộ trong lĩnh vực y học, chẳng hạn như hóa trị liệu.
5- Thống kê
Thống kê là khoa học thu thập và nhóm dữ liệu số về các lĩnh vực quan tâm khác nhau. Theo nghĩa này, vật lý học tận dụng các nghiên cứu thống kê khi thu thập dữ liệu về các hiện tượng tự nhiên vật lý.
Ngoài ra, thống kê là cơ sở cho sự phát triển của nghiên cứu khoa học, một loại hình nghiên cứu trong đó tất cả các công trình trong lĩnh vực vật lý được đóng khung.
6- sinh thái học
Sinh thái học nghiên cứu các sinh vật sống và sự tương tác của chúng với môi trường. Trong một môi trường như vậy, các thay đổi vật lý xảy ra (như thay đổi điều kiện khí quyển, thay đổi địa chất).
Theo nghĩa này, việc nghiên cứu môi trường sống và những thay đổi của chúng theo quan điểm của sinh thái học đưa ra một quan điểm khác bổ sung cho nghiên cứu vật lý.
7- Địa chất
Địa chất là ngành khoa học chịu trách nhiệm nghiên cứu các thành phần của lớp vỏ của hành tinh Trái đất và lớp vỏ này đã thay đổi như thế nào theo thời gian.
Khoa học này cung cấp cho vật lý bằng chứng rõ ràng về những thay đổi vật lý đã xảy ra trong nhiều năm. Ví dụ: sự phân chia Pangea (siêu lục địa) thành 7 lục địa tồn tại ngày nay.
8- Khí tượng học
Khí tượng học là môn khoa học có nhiệm vụ nghiên cứu các hiện tượng khí quyển, nhằm thiết lập các dự đoán về khí hậu.
Khoa học này đóng góp vào nhánh vật lý được gọi là "vật lý của khí quyển", nghiên cứu mọi thứ liên quan đến thời tiết khí quyển và các hiện tượng của nó.
Người giới thiệu
- Mối quan hệ của Vật lý với các khoa học khác. Được truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2017, từ feynmanlectures.caltech.edu.
- Vật lý và các lĩnh vực khác. Được truy cập vào ngày 22 tháng 6 năm 2017, từ vô biên.com.
- Vật lý học. Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2017, từ en.wikipedia.org.
- Vật lý - Mối quan hệ qua lại của Vật lý với các Khoa học khác. Được truy cập vào ngày 22 tháng 6 năm 2017, từ science.jrank.org.
- Vật lý và các ngành khoa học khác. Được lấy vào ngày 22 tháng 6 năm 2017, từ lhup.edu.
- Vật lý có quan hệ như thế nào với các ngành khoa học khác? Được truy cập vào ngày 22 tháng 6 năm 2017, từ socratic.org.
- Feynman, R. (1964). Mối liên hệ của Vật lý với các Khoa học khác. Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2017, từ doi.org.
