- 19 kỹ thuật chính của văn học
- 1- Anaphora
- 2- Polysyndeton
- 3- Epithet
- 4-
- 5- Asyndeton
- 6- Trớ trêu
- 7- Từ tượng thanh
- số 8-
- 9- Nghịch lý
- 10- Dấu chấm lửng
- 11- Mô phỏng
- 12- Phản đề
- 13- Hyperbaton
- 14- Hiện thân
- 15- Từ ngữ
- 16- Truyện ngụ ngôn
- 17- Chủ nghĩa song song
- 18- Phép ẩn dụ
- 19- Epiphora
- Người giới thiệu
Tính kỹ thuật của văn học là những từ chỉ các thuật ngữ riêng của văn học. Có kỹ thuật cho tất cả các lĩnh vực kiến thức của con người.
Các kỹ thuật phát sinh do nhu cầu gọi tên các yếu tố, hiện tượng hoặc công cụ của từng lĩnh vực cụ thể.

Vì chúng đề cập đến các thuật ngữ rất cụ thể không được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày, chúng thường được giới hạn trong thế giới nghề nghiệp mà chúng thuộc về. Trong văn học, các kỹ thuật chủ yếu đề cập đến các thiết bị văn học.
19 kỹ thuật chính của văn học
1- Anaphora
Đây là một thiết bị khá phổ biến trong thơ ca. Nó bao gồm việc lặp lại một từ hoặc khái niệm ở đầu câu hoặc câu.
Nó cung cấp cho các câu âm thanh và nhịp điệu, đó là lý do tại sao nó hữu ích như một yếu tố thẩm mỹ để thu hút người đọc.
Không nên nhầm lẫn nó với khái niệm đảo ngữ của ngôn ngữ học. Bài thơ Ai đó của Teresa Ternavasio là một ví dụ điển hình về anaphora:
"Ai đó đến
một người nào đó là để lại
một ai đó nói rằng hy vọng
rằng anh ấy sẽ sớm trở lại."
2- Polysyndeton
Nó là một thiết bị văn học cũng dựa trên sự lặp lại, cụ thể là giới từ. Với sự lặp lại này, sự căng thẳng được nhấn mạnh khi phần cuối của văn bản đến gần.
Nó là một thiết bị thường được sử dụng trong thơ ca, nhưng nó cũng có mặt trong văn tự sự.
Câu sau đây là một ví dụ điển hình của polysyndeton: "Tôi không phải là người cộng sản hay xã hội chủ nghĩa, theo chủ nghĩa tự do hay vô chính phủ hoặc theo chủ nghĩa phát triển hay tiến bộ hay bảo thủ: Tôi chỉ là."
3- Epithet
Chúng là những tính từ định tính được phân biệt bằng cách xác định hoặc mô tả một khía cạnh nội tại của chủ thể.
Có nghĩa là, nó không tìm cách làm cho nó nổi bật thông qua mô tả, nhưng chỉ để mô tả đặc điểm của nó. Nó thường đứng trước chủ đề mà nó mô tả.
Ngoại lệ mâu thuẫn với hai đặc điểm này là khi một văn tự được sử dụng dưới danh nghĩa của một số nhà cai trị vĩ đại, chẳng hạn như Alexander Đại đế. Trong trường hợp này, chức năng của biểu tượng là làm nổi bật và nó được đặt sau tên.
Những câu sau đây, được viết bởi Garcilaso de la Vega, chứa đựng những ví dụ về văn bia:
«Vì bạn cỏ xanh,
gió tươi,
bông huệ trắng
và bông hồng đỏ
và mùa xuân ngọt ngào ước mong …».
4-
Đây là một nguồn ngữ âm bao gồm việc sử dụng các âm tương tự trong cùng một câu. Nó thường được sử dụng trong các câu đố và uốn lưỡi, mặc dù nó cũng phổ biến trong thơ ca.
Ví dụ, câu thơ sau đây của Rubén Darío sử dụng một sự ám chỉ: "Với cánh trước của chiếc quạt nhẹ."
5- Asyndeton
Trong khi polysyndeton bao gồm sự lặp lại của các giới từ và liên từ, asyndeton cố gắng loại bỏ chúng ngay cả khi chúng tương ứng khi sử dụng phép liệt kê.
Giới từ được thay thế bằng dấu phẩy. Bằng cách này, văn bản có được một tính linh hoạt nhất định khi nó được đọc.
Một ví dụ về nguồn lực này là câu sau của Abraham Lincoln: "Chính phủ của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân."
6- Trớ trêu
Sự mỉa mai là một hình tượng văn học bao hàm hàm ý hoàn toàn ngược lại với những gì được nói rõ ràng.
Nó dựa trên sự kết hợp của các tham chiếu ngữ cảnh để truyền đạt ý nghĩa tiềm ẩn. Vì lý do này, cả người đọc và người viết đều phải xử lý các tài liệu tham khảo tương tự để ý định của họ được thực hiện.
7- Từ tượng thanh
Từ tượng thanh là đại diện của âm thanh, không phải từ. Những âm thanh này là những biểu hiện tự nhiên đối với ngôn ngữ, nhưng chúng truyền đạt thông điệp thông qua mã riêng của chúng.

số 8-
Paranomasia bao gồm việc lặp lại các từ có âm thanh tương tự trong một câu hoặc văn bản. Ví dụ: "Các hạt thắng bằng xúc xắc."
9- Nghịch lý
Nó là một hình thức tu từ bao gồm việc khẳng định một sự việc dựa trên một sự việc trái ngược khác. Điều quan trọng là tuyên bố đó là đúng mặc dù các lập luận trái ngược nhau.
Ví dụ, câu nói "hòa bình đạt được thông qua bạo lực" ngụ ý đạt được hòa bình thông qua điều ngược lại của nó.
10- Dấu chấm lửng
Đó là việc lược bỏ những từ phải được sử dụng theo cú pháp, nhưng nếu không có những từ này thì câu vẫn có ý nghĩa.
11- Mô phỏng
Thiết bị văn học này bao gồm sự liên kết của hai đối tượng thông qua một sự tương đồng trừu tượng. Nó còn được gọi là sự so sánh.
12- Phản đề
Phản đề tìm cách tạo ra sự tương phản trong văn bản bằng cách vạch ra hai ý tưởng hoặc lập luận trái ngược nhau và đối chọi với chúng.
13- Hyperbaton
Hyperbaton là sự thay đổi vị trí trong câu của một số từ nhất định, không phải để sửa đổi ý nghĩa của câu mà vì mục đích đo lường và thẩm mỹ.
Ví dụ, nói "beautiful is your new house in the country" thay vì nói "your new house is beautiful."
14- Hiện thân
Đây là sự gán các đặc điểm của con người cho các đồ vật vô tri. Nó rất phổ biến trong truyện thiếu nhi và truyện ngụ ngôn, cũng như trong thơ ca như một phương tiện ẩn dụ. Ví dụ, "mặt trời mỉm cười với chúng ta."
15- Từ ngữ
Chúng được sử dụng để thay thế các thuật ngữ có thể gây khó chịu hoặc có ý nghĩa tục tĩu.
Nó cũng thường được dùng để thay thế cho những từ thiêng liêng đến mức không thể phát âm được. Để chỉ một người cao tuổi là "người lớn tuổi" là một cách nói thấp.
16- Truyện ngụ ngôn
Đây là những khái niệm hóa của các chủ đề trừu tượng dưới dạng những con số hữu hình cho sự hiểu biết xã hội về thuật ngữ này. Chúng được tạo ra thông qua các liên tưởng ẩn dụ.
Ví dụ như hình ảnh một người phụ nữ bị bịt mắt và cầm chiếc cân trên tay để đại diện cho công lý.

17- Chủ nghĩa song song
Là một tài nguyên tường thuật, nó bao gồm tường thuật của hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.
Trong thơ thì rộng hơn, vì chúng có thể là những miêu tả cảm xúc, thể chất và thậm chí là hai ẩn dụ được xử lý song song. Câu thơ sau đây là một ví dụ về nguồn này: "Bên ngoài trời mưa, bên trong tôi khóc."
18- Phép ẩn dụ
Tài nguyên này hoạt động bằng cách thay thế một từ cho một từ khác, miễn là cả hai đều có cùng ý nghĩa.
Một ví dụ được sử dụng phổ biến là câu nói "mang theo bánh mì hàng ngày" để chỉ thức ăn gia đình.
19- Epiphora
Đây là một tài nguyên khác dựa trên sự lặp lại của các từ. Những câu này được đặt ở cuối mỗi câu, không giống như những câu đảo ngữ, có thể được đặt ở bất cứ đâu trong câu.
Người giới thiệu
- Các kỹ thuật của viết sáng tạo phần I. (2015 )riterblockmagazine.com
- Tính kỹ thuật. (2017) collinsdictionary.com
- Tính kỹ thuật. (2017) từ vựng.com
- Từ điển tiếng Hy Lạp; kỹ thuật và luật pháp. resource.cnice.mec.es
- Ví dụ về kỹ thuật c. (2017) examplede.org
