- 4 loại chính của khu vực hóa
- 1- Khu vực chính trị và địa lý
- 2- Khu vực hoá nông nghiệp và sản xuất
- 3- Địa lý sinh học và sinh thái
- Các nghĩa khác
- Người giới thiệu
Khu vực hóa là quá trình chia cắt không gian lãnh thổ thành các phần nhỏ hơn với mục đích cụ thể. Tùy thuộc vào việc sử dụng phân đoạn này, cả quy trình và mục đích của nó có thể khác nhau.
Trong trường hợp không gian chính trị lãnh thổ như quốc gia hoặc tiểu bang, có thể thực hiện việc chia một quốc gia thành các tiểu bang, sở hoặc thành phố trực thuộc trung ương.

4 loại chính của khu vực hóa
1- Khu vực chính trị và địa lý
Đó là về sự phân chia không gian chính trị lãnh thổ thành các phần nhỏ hơn; ví dụ, sự phân chia lục địa Châu Phi thành từng quốc gia độc lập tạo nên nó, hoặc sự phân chia của Peru thành tất cả các bộ phận của nó.
Nó được thực hiện với ý định phân cấp lãnh thổ bằng cách tạo ra các phân số tự trị và địa phương hóa hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi thực hiện các chính sách của chính phủ, vì nó cho phép bạn tăng trọng tâm vào một khu vực cụ thể.
Loại khu vực hóa này, còn được gọi là phân quyền, cho phép mỗi khu vực tài phán (gọi là tiểu bang, thực thể hoặc bộ phận) có các cơ quan chức năng riêng phục vụ nhu cầu địa phương.
2- Khu vực hoá nông nghiệp và sản xuất
Đó là sự phân tách lãnh thổ thành các khu vực nhỏ hơn dựa trên năng lực nông nghiệp và chăn nuôi, tài nguyên thiên nhiên hoặc sản xuất.
Một số quốc gia có các khu vực khai thác độc quyền mà nó không được trồng trọt, trong khi những quốc gia khác chỉ dành riêng cho lĩnh vực nông nghiệp và chăn nuôi.
Ví dụ, ở Venezuela, vùng Guayana nằm ở phía nam của đất nước và hầu như chỉ dành riêng cho việc khai thác mỏ và sản xuất luyện kim.
Mặt khác, miền Tây và đồng bằng là vùng chăn nuôi và nông nghiệp, các nhà sản xuất công nghiệp chủ yếu ở miền Trung.
3- Địa lý sinh học và sinh thái
Sự phân chia lãnh thổ theo sự phân bố của các loài và hệ sinh thái được gọi là địa lý sinh vật.
Nó liên quan trực tiếp đến sinh thái và có tính đến địa chất, địa hình và thổ nhưỡng kết hợp với thảm thực vật, điều kiện khí hậu và các loài sinh vật.
Ví dụ, ngọn của tepuis ở Nam Mỹ hoàn toàn cách biệt với các khu rừng nhiệt đới ẩm xung quanh.
Điều này biến những đỉnh núi này thành những hòn đảo sinh thái, với khí hậu riêng và thậm chí có cả động thực vật chỉ tồn tại ở khu vực đó và không nơi nào khác.
Các nghĩa khác
Trong một số trường hợp, khu vực hóa có thể không đề cập đến việc phân đoạn một lãnh thổ, mà là một sản phẩm để thích ứng với một lãnh thổ.
Ví dụ, trong tiếp thị, thông thường một thương hiệu tạo ra các phiên bản khác nhau của sản phẩm cho một thị trường cụ thể.
Đó là trường hợp ở Ấn Độ, nơi thịt bò không được tiêu thụ vì lý do tôn giáo, nhưng vẫn có những nơi bán đồ ăn nhanh với thực đơn phù hợp với khu vực.
Khu vực hóa ngôn ngữ còn được gọi là quá trình quốc tế hóa và bản địa hóa ngôn ngữ của phần mềm, văn bản hoặc nội dung nghe nhìn.
Có thể thấy sự khác biệt tồn tại giữa các bản dịch sách từ tiếng Anh sang tiếng Tây Ban Nha, có xu hướng có một phiên bản cho Tây Ban Nha và ít nhất một cho Mỹ Latinh.
Một ví dụ khác là các chương trình máy tính, có thể có các bản dịch cụ thể cho các thị trường Mexico, Tây Ban Nha, Argentina và Hoa Kỳ.
Người giới thiệu
- Tổ chức các quốc gia châu Mỹ - Tiêu chí và tiền thân của khu vực hóa: oas.org
- Cơ sở của khu vực hóa - Khu vực hóa hành chính ở Venezuela: saavedraregion.blogspot.com
- Ủy ban Quốc gia về Kiến thức và Sử dụng Đa dạng Sinh học - Khu vực hóa: conabio.gob.mx
- Wikipedia - Khu vực hóa: en.wikipedia.org
- Wikipedia - Quốc tế hóa và bản địa hóa: es.wikipedia.org
