- 8 công dụng phổ biến nhất của vàng
- 1.- Trong ngành trang sức
- 2.- Là tiền tệ và hỗ trợ tài chính
- 3.- Trong ngành điện tử
- 4.- Trong ngành máy tính
- 5.- Giải thưởng, danh hiệu và huy chương.
- 6.- Tắm vàng
- 7.- Trong công nghệ vũ trụ
- 8.- Chỉnh nha
- Người giới thiệu:
Ngày nay, vàng được sử dụng để sản xuất vi mạch điện tử trong điện thoại di động và máy tính để dự phòng và đầu tư tài chính dài hạn, đồng thời làm phụ kiện và đồ trang sức.
Vàng là thành viên của kim loại nhóm chuyển tiếp và chiếm cùng cột với bạc và đồng trong bảng tuần hoàn các nguyên tố. Số nguyên tử của nó là 79 và tên viết tắt hóa học của nó là "Au", từ aurum trong tiếng Latinh, có nghĩa là "bình minh tươi sáng".

Nó là một trong những kim loại đầu tiên được con người biết đến và làm việc, với dữ liệu được biết từ năm 3400 trước Công nguyên đến từ Ai Cập cổ đại. Nó đã và đang tiếp tục là một biểu tượng đặc biệt của sự giàu có, sắc đẹp và quyền lực ở bất cứ đâu trên thế giới.
Trên thị trường vàng, giá trị tiền tệ của nó được xác định bằng carat và đại diện cho lượng vàng nguyên chất chứa trong một miếng duy nhất. Giá trị nhất là loại 24K, được coi là nguyên chất 99,95%.
Để tạo cho nó độ cứng và độ bền cao hơn, đặc biệt là trong chế tác đồ trang sức, các kim loại khác được thêm vào, khiến nó trở nên kém tinh khiết hơn; và do đó carat đang giảm. Có vàng 18K, 10K và 12K. Loại thứ hai chứa 50% vàng và 50% hợp kim khác.
8 công dụng phổ biến nhất của vàng
1.- Trong ngành trang sức

Những người thợ thủ công và thợ kim hoàn trong hàng ngàn năm đã sử dụng vàng để làm đồ trang trí, đồ trang sức và phụ kiện. Sản xuất đồ trang sức chiếm khoảng 78% tổng lượng vàng lưu thông trên thị trường, cho dù được khai thác dưới dạng mới hay tái chế.
Các tính chất đặc biệt của kim loại này làm cho nó có thể được quản lý một cách hoàn hảo để làm đồ trang sức. Tính hấp dẫn và độ bền là hai trong những yếu tố quyết định nhất mà vàng có thể cung cấp cho ngành này.
Mặt khác, nhiều nền văn hóa có trang sức vàng như một phần truyền thống của họ. Trong những trường hợp này, các đồ vật rất quan trọng được cho là làm bằng vàng hoặc có vàng trong các vật liệu của chúng.
Mặc dù vậy, vàng quá mềm để được sử dụng một mình trong việc chế tạo các loại vật phẩm này. Người ta thường kết hợp vàng hợp kim với các kim loại khác như đồng, bạch kim hoặc bạc để tăng độ bền của nó.
Quá trình này làm giảm giá trị của miếng do chứa ít vàng hơn miếng làm bằng vàng nguyên chất. Điểm cuối, như đã nêu ở đầu bài viết, được xác định bằng carat.
2.- Là tiền tệ và hỗ trợ tài chính
Vàng đã được sử dụng trong hơn 6000 năm như một trong những hệ thống trao đổi được sử dụng rộng rãi nhất; nếu không phải là đáng tin cậy nhất trong tất cả. Các giao dịch thương mại đầu tiên trao đổi hàng hóa lấy tiền tệ được thực hiện bằng vàng hoặc bạc.
Vì tính chất và mức độ hấp dẫn của nó gần như giống nhau trong suốt lịch sử, nên giá trị của nó theo thời gian không thay đổi, nên đây là một khoản đầu tư dài hạn tuyệt vời. Nó có thể vận chuyển, phân chia, bền, có thể đúc và có giá trị cao.
Sau khi hệ thống này triển khai tiền giấy, tương đương với giá trị và số lượng vàng (thường là vàng thỏi) được sở hữu.

Số lượng và giá trị thực của tiền giấy được lưu hành ở một quốc gia phải có sự hỗ trợ tương đương với số vàng sở hữu của quốc gia đó. Đây không phải là trường hợp ngày nay, vì nền kinh tế không chỉ được thúc đẩy bởi giá trị của vàng.
3.- Trong ngành điện tử
Nó không chỉ có giá trị như tiền tệ hay những món đồ xa xỉ, các đặc tính vật lý của nó khiến nó trở thành một chất dẫn điện tuyệt vời và đáng tin cậy lâu dài.
Các thiết bị điện tử sử dụng hàng ngày như điện thoại di động, máy tính, TV, đơn vị GPS và máy tính bảng, có chứa vàng trong các bộ phận của chúng.
Loại thiết bị điện tử này hoạt động với điện áp và dòng điện rất thấp và cần một lượng rất nhỏ kim loại dẫn điện, và ở dạng tấm rất mỏng. Bất kỳ thiệt hại nào như ăn mòn kim loại sẽ làm gián đoạn quá trình truyền điện.
Vàng không bị ăn mòn và xử lý rất tốt sự lưu thông của các dòng điện nhỏ như vậy. Nó được sử dụng trong các đầu nối, cáp, địa chỉ liên lạc, thẻ, công tắc và nhiều bộ phận khác. Một chiếc điện thoại di động có thể chứa tới 50 miligam vàng.
4.- Trong ngành máy tính
Trong thời đại kỹ thuật số hiện đại, tốc độ truyền dữ liệu là một trong những ưu tiên của mọi máy tính và điều này đòi hỏi trình điều khiển chất lượng cao.
Tương tự như điểm trước, các đặc tính của vàng khiến nó trở thành vật chất xuất sắc của các bộ phận bên trong của bất kỳ máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay nào.
Với vàng, việc truyền thông tin và dữ liệu nhanh hơn, hiệu quả hơn và không có nguy cơ bị nhiễu do ăn mòn.
Tầm quan trọng và chất lượng của sản phẩm biện minh cho chi phí cao của nó. Vàng chủ yếu được tìm thấy trong thẻ, chip nhớ và bộ vi xử lý.
Những mảnh này, cùng với các mặt hàng điện tử khác, đại diện cho phần lớn vàng không tái chế trên thị trường.
5.- Giải thưởng, danh hiệu và huy chương.
Sức hấp dẫn và giá trị của nó như một kim loại quý khiến nó trở thành phần thưởng hoàn hảo cho những nỗ lực hoặc công việc đặc biệt được thực hiện. Nó là một biểu tượng thành tựu và quyền lực được công nhận trên toàn cầu; công dụng đặc biệt nhất được sử dụng trong lịch sử là vương miện của các vị vua.
Vàng rất phổ biến cho giải nhất trong các cuộc thi thể thao và cho người chiến thắng tại các sự kiện nghệ thuật trong ngành giải trí, chẳng hạn như âm nhạc, điện ảnh và truyền hình. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong các biểu tượng tôn giáo như thánh giá.
6.- Tắm vàng
Do tính linh hoạt và dễ uốn của nó, vàng có thể được giảm thành các tấm rất mỏng thường được sử dụng để phủ và trang trí đồ nội thất, tác phẩm điêu khắc, các tòa nhà (nội thất và ngoại thất), v.v.
Ngoài việc cung cấp vẻ ngoài quyến rũ, nó bảo vệ các cấu trúc này khỏi bị ăn mòn.
7.- Trong công nghệ vũ trụ
Đặc tính dẫn điện của vàng mang lại hiệu quả tốt nhất trong các mạch thiết bị vũ trụ.
Ngoài ra, nhiều bộ phận của những chiếc xe này được trang bị lớp phủ vàng để phản xạ bức xạ và ổn định nhiệt độ.
Nếu không có lớp bảo vệ này, bên trong tàu và các phương tiện khác sẽ hấp thụ nhiều nhiệt lượng.
8.- Chỉnh nha
Vàng cũng được sử dụng trong ngành nha khoa để làm răng, đĩa và chất trám răng.
Đặc tính bền, không bị mốc và không bị ăn mòn khiến nó trở thành vật liệu hoàn hảo cho mục đích này.
Trước đây, việc bắt gặp những người có răng vàng hoặc răng hàm là rất phổ biến. Đương nhiên, điều này thể hiện địa vị xã hội cao hoặc sự giàu có.
Người giới thiệu:
- Các nhà đầu tư toàn cầu của Hoa Kỳ (2011). Nhiều công dụng của vàng. Phục hồi từ usfunds.com
- Hobart King. Nhiều công dụng của vàng. Địa chất.com. Phục hồi từ geology.com
- Eric Sepanek (2012). Top 6 công dụng phổ biến đối với vàng. Scottsdale Bullion & Coin. Được khôi phục từ sbcgold.com
- Stephanie Pappas (2016). Sự thật về vàng. Khoa học trực tiếp. Phục hồi từ livescience.com
- Marauo Davis. Vàng là gì? - Định nghĩa, Thuộc tính & Công dụng. Nghiên cứu.com. Phục hồi từ study.com
- Cashforgold.TO. Vàng được sử dụng để làm gì? - Thông tin vàng, kim loại quý. Đã thu hồi từ cashforgold.to
